chống va
Định nghĩa
Danh từ:
- Thiết bị hoặc bộ phận có tác dụng ngăn ngừa, giảm thiểu tác động của va chạm: "chống va" chỉ một vật thể, bộ phận kỹ thuật được thiết kế để bảo vệ khỏi lực va đập, thường thấy trong các lĩnh vực như ô tô, xây dựng, hoặc đồ gia dụng.
Tính từ:
- Có khả năng chịu đựng hoặc giảm nhẹ va chạm: Dùng để mô tả đặc tính của một vật liệu hoặc cấu trúc có khả năng chống lại hoặc làm giảm tác động của lực va đập.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chiếc xe được trang bị hệ thống chống va hiện đại. (Hệ thống chống va trên xe giúp giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra tai nạn.)
- Tấm chống va này được làm từ cao su tổng hợp. (Tấm chống va có chức năng bảo vệ bề mặt khỏi va đập.)
Tính từ:
- Kính cường lực này có tính năng chống va tốt. (Kính có khả năng chịu lực va đập cao, khó vỡ.)
- Bộ giáp chống va được thiết kế cho công nhân xây dựng. (Bộ giáp giúp bảo vệ người mặc khỏi chấn thương do vật rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chống va đập": nhấn mạnh khả năng chịu đựng lực tác động mạnh.
- Vật liệu này có khả năng chống va đập vượt trội. (Vật liệu có thể chịu được các cú sốc mạnh mà không bị hỏng.)
"chống va chạm": thường dùng trong kỹ thuật an toàn giao thông hoặc thiết bị bảo hộ.
- Hệ thống chống va chạm trên xe giúp giảm nguy cơ thương vong. (Hệ thống này tự động phát hiện và tránh va chạm.)
Biến thể và từ gần giống
Chống sốc (tính từ): có khả năng giảm tác động của lực đột ngột.
- Đồng hồ chống sốc có thể hoạt động tốt sau khi bị rơi. (Đồng hồ được thiết kế để chịu được va đập mạnh.)
Chịu lực (tính từ): có khả năng chịu đựng áp lực hoặc tải trọng.
- Cột bê tông chịu lực này đảm bảo độ bền cho công trình. (Cột có khả năng chịu được sức nặng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Chống va đập: nhấn mạnh khả năng chịu lực va chạm.
- Chịu va: khả năng không bị hư hại khi gặp va chạm.
- Bảo vệ va chạm: chức năng ngăn ngừa tổn thất do va đập.
Thành ngữ liên quan
- Chống va như tường thành: chỉ khả năng bảo vệ cực kỳ vững chắc.
- Lớp vỏ thép này chống va như tường thành, bảo vệ tài sản bên trong. (Lớp vỏ có độ bền cao, không bị xuyên thủng khi va chạm mạnh.)