chống va

chống va

Tàu thủy này được trang bị hệ thống chống va hiện đại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thiết bị hoặc bộ phận tác dụng ngăn ngừa, giảm thiểu tác động của va chạm: "chống va" chỉ một vật thể, bộ phận kỹ thuật được thiết kế để bảo vệ khỏi lực va đập, thường thấy trong các lĩnh vực như ô tô, xây dựng, hoặc đồ gia dụng.
  2. Tính từ:

    • khả năng chịu đựng hoặc giảm nhẹ va chạm: Dùng để mô tả đặc tính của một vật liệu hoặc cấu trúc khả năng chống lại hoặc làm giảm tác động của lực va đập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chiếc xe được trang bị hệ thống chống va hiện đại. (Hệ thống chống va trên xe giúp giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra tai nạn.)
    • Tấm chống va này được làm từ cao su tổng hợp. (Tấm chống va chức năng bảo vệ bề mặt khỏi va đập.)
  • Tính từ:

    • Kính cường lực này tính năng chống va tốt. (Kính khả năng chịu lực va đập cao, khó vỡ.)
    • Bộ giáp chống va được thiết kế cho công nhân xây dựng. (Bộ giáp giúp bảo vệ người mặc khỏi chấn thương do vật rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chống va đập": nhấn mạnh khả năng chịu đựng lực tác động mạnh.

    • Vật liệu này khả năng chống va đập vượt trội. (Vật liệu có thể chịu được các sốc mạnh không bị hỏng.)
  • "chống va chạm": thường dùng trong kỹ thuật an toàn giao thông hoặc thiết bị bảo hộ.

    • Hệ thống chống va chạm trên xe giúp giảm nguy cơ thương vong. (Hệ thống này tự động phát hiện tránh va chạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chống sốc (tính từ): khả năng giảm tác động của lực đột ngột.

    • Đồng hồ chống sốc có thể hoạt động tốt sau khi bị rơi. (Đồng hồ được thiết kế để chịu được va đập mạnh.)
  • Chịu lực (tính từ): khả năng chịu đựng áp lực hoặc tải trọng.

    • Cột tông chịu lực này đảm bảo độ bền cho công trình. (Cột khả năng chịu được sức nặng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chống va đập: nhấn mạnh khả năng chịu lực va chạm.
  • Chịu va: khả năng không bị hư hại khi gặp va chạm.
  • Bảo vệ va chạm: chức năng ngăn ngừa tổn thất do va đập.
Thành ngữ liên quan
  • Chống va như tường thành: chỉ khả năng bảo vệ cực kỳ vững chắc.
    • Lớp vỏ thép này chống va như tường thành, bảo vệ tài sản bên trong. (Lớp vỏ độ bền cao, không bị xuyên thủng khi va chạm mạnh.)

Từ chứa "chống va"